Chuyển đổi centipascal sang inch thủy ngân (32°F)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centipascal [cPa] sang đơn vị inch thủy ngân (32°F) [inHg]
centipascal
Định nghĩa: centipascal là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 centipascal bằng 0.01 pascal.
inch thủy ngân (32°F)
Định nghĩa: inch thủy ngân (32°F) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 inch thủy ngân (32°F) bằng 3386.38 pascal.
Bảng chuyển đổi centipascal sang inch thủy ngân (32°F)
| centipascal [cPa] | inch thủy ngân (32°F) [inHg] |
|---|---|
| 0.01 centipascal | 0.000000 inch thủy ngân (32°F) |
| 0.10 centipascal | 0.000000 inch thủy ngân (32°F) |
| 1 centipascal | 0.000003 inch thủy ngân (32°F) |
| 2 centipascal | 0.000006 inch thủy ngân (32°F) |
| 3 centipascal | 0.000009 inch thủy ngân (32°F) |
| 5 centipascal | 0.000015 inch thủy ngân (32°F) |
| 10 centipascal | 0.000030 inch thủy ngân (32°F) |
| 20 centipascal | 0.000059 inch thủy ngân (32°F) |
| 50 centipascal | 0.000148 inch thủy ngân (32°F) |
| 100 centipascal | 0.000295 inch thủy ngân (32°F) |
| 1000 centipascal | 0.002953 inch thủy ngân (32°F) |
Cách chuyển đổi centipascal sang inch thủy ngân (32°F)
1 centipascal = 0.000003 inch thủy ngân (32°F)
1 inch thủy ngân (32°F) = 338638 centipascal
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centipascal sang inch thủy ngân (32°F):
15 centipascal = 15 × 0.000003 inch thủy ngân (32°F) = 0.000044 inch thủy ngân (32°F)