Chuyển đổi centipascal sang poundal/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centipascal [cPa] sang đơn vị poundal/feet vuông [poundal/square foot]
centipascal
Định nghĩa: centipascal là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 centipascal bằng 0.01 pascal.
poundal/feet vuông
Định nghĩa: poundal/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 poundal/feet vuông bằng 1.4881639436 pascal.
Bảng chuyển đổi centipascal sang poundal/feet vuông
| centipascal [cPa] | poundal/feet vuông [poundal/square foot] |
|---|---|
| 0.01 centipascal | 0.000067 poundal/feet vuông |
| 0.10 centipascal | 0.000672 poundal/feet vuông |
| 1 centipascal | 0.006720 poundal/feet vuông |
| 2 centipascal | 0.0134 poundal/feet vuông |
| 3 centipascal | 0.0202 poundal/feet vuông |
| 5 centipascal | 0.0336 poundal/feet vuông |
| 10 centipascal | 0.0672 poundal/feet vuông |
| 20 centipascal | 0.1344 poundal/feet vuông |
| 50 centipascal | 0.3360 poundal/feet vuông |
| 100 centipascal | 0.6720 poundal/feet vuông |
| 1000 centipascal | 6.72 poundal/feet vuông |
Cách chuyển đổi centipascal sang poundal/feet vuông
1 centipascal = 0.006720 poundal/feet vuông
1 poundal/feet vuông = 148.82 centipascal
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centipascal sang poundal/feet vuông:
15 centipascal = 15 × 0.006720 poundal/feet vuông = 0.100795 poundal/feet vuông