Chuyển đổi volt ampere sang kilocalo (th)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi volt ampere [V*A] sang đơn vị kilocalo (th)/phút [(th)/minute]
volt ampere
Định nghĩa: volt ampere là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 volt ampere bằng 1 watt.
kilocalo (th)/phút
Định nghĩa: kilocalo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/phút bằng 69.7333333333 watt.
Bảng chuyển đổi volt ampere sang kilocalo (th)/phút
| volt ampere [V*A] | kilocalo (th)/phút [(th)/minute] |
|---|---|
| 0.01 volt ampere | 0.000143 kilocalo (th)/phút |
| 0.10 volt ampere | 0.001434 kilocalo (th)/phút |
| 1 volt ampere | 0.0143 kilocalo (th)/phút |
| 2 volt ampere | 0.0287 kilocalo (th)/phút |
| 3 volt ampere | 0.0430 kilocalo (th)/phút |
| 5 volt ampere | 0.0717 kilocalo (th)/phút |
| 10 volt ampere | 0.1434 kilocalo (th)/phút |
| 20 volt ampere | 0.2868 kilocalo (th)/phút |
| 50 volt ampere | 0.7170 kilocalo (th)/phút |
| 100 volt ampere | 1.43 kilocalo (th)/phút |
| 1000 volt ampere | 14.34 kilocalo (th)/phút |
Cách chuyển đổi volt ampere sang kilocalo (th)/phút
1 volt ampere = 0.014340 kilocalo (th)/phút
1 kilocalo (th)/phút = 69.73 volt ampere
Ví dụ
Chuyển đổi 15 volt ampere sang kilocalo (th)/phút:
15 volt ampere = 15 × 0.014340 kilocalo (th)/phút = 0.215105 kilocalo (th)/phút