Chuyển đổi volt ampere sang calo (th)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi volt ampere [V*A] sang đơn vị calo (th)/giờ [cal (th)/h]
volt ampere
Định nghĩa: volt ampere là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 volt ampere bằng 1 watt.
calo (th)/giờ
Định nghĩa: calo (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/giờ bằng 0.0011622222 watt.
Bảng chuyển đổi volt ampere sang calo (th)/giờ
| volt ampere [V*A] | calo (th)/giờ [cal (th)/h] |
|---|---|
| 0.01 volt ampere | 8.60 calo (th)/giờ |
| 0.10 volt ampere | 86.04 calo (th)/giờ |
| 1 volt ampere | 860.42 calo (th)/giờ |
| 2 volt ampere | 1721 calo (th)/giờ |
| 3 volt ampere | 2581 calo (th)/giờ |
| 5 volt ampere | 4302 calo (th)/giờ |
| 10 volt ampere | 8604 calo (th)/giờ |
| 20 volt ampere | 17208 calo (th)/giờ |
| 50 volt ampere | 43021 calo (th)/giờ |
| 100 volt ampere | 86042 calo (th)/giờ |
| 1000 volt ampere | 860421 calo (th)/giờ |
Cách chuyển đổi volt ampere sang calo (th)/giờ
1 volt ampere = 860.42 calo (th)/giờ
1 calo (th)/giờ = 0.001162 volt ampere
Ví dụ
Chuyển đổi 15 volt ampere sang calo (th)/giờ:
15 volt ampere = 15 × 860.42 calo (th)/giờ = 12906 calo (th)/giờ