Chuyển đổi volt ampere sang erg/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi volt ampere [V*A] sang đơn vị erg/giây [erg/s]
volt ampere
Định nghĩa: volt ampere là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 volt ampere bằng 1 watt.
erg/giây
Định nghĩa: erg/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 erg/giây bằng 1.0e-7 watt.
Bảng chuyển đổi volt ampere sang erg/giây
| volt ampere [V*A] | erg/giây [erg/s] |
|---|---|
| 0.01 volt ampere | 100000 erg/giây |
| 0.10 volt ampere | 1000000 erg/giây |
| 1 volt ampere | 10000000 erg/giây |
| 2 volt ampere | 20000000 erg/giây |
| 3 volt ampere | 30000000 erg/giây |
| 5 volt ampere | 50000000 erg/giây |
| 10 volt ampere | 100000000 erg/giây |
| 20 volt ampere | 200000000 erg/giây |
| 50 volt ampere | 500000000 erg/giây |
| 100 volt ampere | 1000000000 erg/giây |
| 1000 volt ampere | 10000000000 erg/giây |
Cách chuyển đổi volt ampere sang erg/giây
1 volt ampere = 10000000 erg/giây
1 erg/giây = 0.000000 volt ampere
Ví dụ
Chuyển đổi 15 volt ampere sang erg/giây:
15 volt ampere = 15 × 10000000 erg/giây = 150000000 erg/giây