Chuyển đổi volt ampere sang calo (IT)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi volt ampere [V*A] sang đơn vị calo (IT)/phút [cal/min]
volt ampere
Định nghĩa: volt ampere là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 volt ampere bằng 1 watt.
calo (IT)/phút
Định nghĩa: calo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/phút bằng 0.06978 watt.
Bảng chuyển đổi volt ampere sang calo (IT)/phút
| volt ampere [V*A] | calo (IT)/phút [cal/min] |
|---|---|
| 0.01 volt ampere | 0.1433 calo (IT)/phút |
| 0.10 volt ampere | 1.43 calo (IT)/phút |
| 1 volt ampere | 14.33 calo (IT)/phút |
| 2 volt ampere | 28.66 calo (IT)/phút |
| 3 volt ampere | 42.99 calo (IT)/phút |
| 5 volt ampere | 71.65 calo (IT)/phút |
| 10 volt ampere | 143.31 calo (IT)/phút |
| 20 volt ampere | 286.62 calo (IT)/phút |
| 50 volt ampere | 716.54 calo (IT)/phút |
| 100 volt ampere | 1433 calo (IT)/phút |
| 1000 volt ampere | 14331 calo (IT)/phút |
Cách chuyển đổi volt ampere sang calo (IT)/phút
1 volt ampere = 14.33 calo (IT)/phút
1 calo (IT)/phút = 0.069780 volt ampere
Ví dụ
Chuyển đổi 15 volt ampere sang calo (IT)/phút:
15 volt ampere = 15 × 14.33 calo (IT)/phút = 214.96 calo (IT)/phút