Chuyển đổi volt ampere sang kilocalo (th)/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi volt ampere [V*A] sang đơn vị kilocalo (th)/giây [(th)/second]
volt ampere [V*A]
kilocalo (th)/giây [(th)/second]

volt ampere

Định nghĩa: volt ampere là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 volt ampere bằng 1 watt.

kilocalo (th)/giây

Định nghĩa: kilocalo (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giây bằng 4184 watt.

Bảng chuyển đổi volt ampere sang kilocalo (th)/giây

volt ampere [V*A] kilocalo (th)/giây [(th)/second]
0.01 volt ampere 0.000002 kilocalo (th)/giây
0.10 volt ampere 0.000024 kilocalo (th)/giây
1 volt ampere 0.000239 kilocalo (th)/giây
2 volt ampere 0.000478 kilocalo (th)/giây
3 volt ampere 0.000717 kilocalo (th)/giây
5 volt ampere 0.001195 kilocalo (th)/giây
10 volt ampere 0.002390 kilocalo (th)/giây
20 volt ampere 0.004780 kilocalo (th)/giây
50 volt ampere 0.0120 kilocalo (th)/giây
100 volt ampere 0.0239 kilocalo (th)/giây
1000 volt ampere 0.2390 kilocalo (th)/giây

Cách chuyển đổi volt ampere sang kilocalo (th)/giây

1 volt ampere = 0.000239 kilocalo (th)/giây

1 kilocalo (th)/giây = 4184 volt ampere

Ví dụ

Chuyển đổi 15 volt ampere sang kilocalo (th)/giây:
15 volt ampere = 15 × 0.000239 kilocalo (th)/giây = 0.003585 kilocalo (th)/giây

Chuyển đổi volt ampere sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.