Chuyển đổi volt ampere sang calo (th)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi volt ampere [V*A] sang đơn vị calo (th)/phút [calorie (th)/minute]
volt ampere [V*A]
calo (th)/phút [calorie (th)/minute]

volt ampere

Định nghĩa: volt ampere là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 volt ampere bằng 1 watt.

calo (th)/phút

Định nghĩa: calo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/phút bằng 0.0697333333 watt.

Bảng chuyển đổi volt ampere sang calo (th)/phút

volt ampere [V*A] calo (th)/phút [calorie (th)/minute]
0.01 volt ampere 0.1434 calo (th)/phút
0.10 volt ampere 1.43 calo (th)/phút
1 volt ampere 14.34 calo (th)/phút
2 volt ampere 28.68 calo (th)/phút
3 volt ampere 43.02 calo (th)/phút
5 volt ampere 71.70 calo (th)/phút
10 volt ampere 143.40 calo (th)/phút
20 volt ampere 286.81 calo (th)/phút
50 volt ampere 717.02 calo (th)/phút
100 volt ampere 1434 calo (th)/phút
1000 volt ampere 14340 calo (th)/phút

Cách chuyển đổi volt ampere sang calo (th)/phút

1 volt ampere = 14.34 calo (th)/phút

1 calo (th)/phút = 0.069733 volt ampere

Ví dụ

Chuyển đổi 15 volt ampere sang calo (th)/phút:
15 volt ampere = 15 × 14.34 calo (th)/phút = 215.11 calo (th)/phút

Chuyển đổi volt ampere sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.