Chuyển đổi volt ampere sang kilocalo (IT)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi volt ampere [V*A] sang đơn vị kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute]
volt ampere
Định nghĩa: volt ampere là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 volt ampere bằng 1 watt.
kilocalo (IT)/phút
Định nghĩa: kilocalo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/phút bằng 69.78 watt.
Bảng chuyển đổi volt ampere sang kilocalo (IT)/phút
| volt ampere [V*A] | kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute] |
|---|---|
| 0.01 volt ampere | 0.000143 kilocalo (IT)/phút |
| 0.10 volt ampere | 0.001433 kilocalo (IT)/phút |
| 1 volt ampere | 0.0143 kilocalo (IT)/phút |
| 2 volt ampere | 0.0287 kilocalo (IT)/phút |
| 3 volt ampere | 0.0430 kilocalo (IT)/phút |
| 5 volt ampere | 0.0717 kilocalo (IT)/phút |
| 10 volt ampere | 0.1433 kilocalo (IT)/phút |
| 20 volt ampere | 0.2866 kilocalo (IT)/phút |
| 50 volt ampere | 0.7165 kilocalo (IT)/phút |
| 100 volt ampere | 1.43 kilocalo (IT)/phút |
| 1000 volt ampere | 14.33 kilocalo (IT)/phút |
Cách chuyển đổi volt ampere sang kilocalo (IT)/phút
1 volt ampere = 0.014331 kilocalo (IT)/phút
1 kilocalo (IT)/phút = 69.78 volt ampere
Ví dụ
Chuyển đổi 15 volt ampere sang kilocalo (IT)/phút:
15 volt ampere = 15 × 0.014331 kilocalo (IT)/phút = 0.214961 kilocalo (IT)/phút