Chuyển đổi volt ampere sang mã lực (điện)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi volt ampere [V*A] sang đơn vị mã lực (điện) [(electric)]
volt ampere
Định nghĩa: volt ampere là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 volt ampere bằng 1 watt.
mã lực (điện)
Định nghĩa: mã lực (điện) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (điện) bằng 746 watt.
Bảng chuyển đổi volt ampere sang mã lực (điện)
| volt ampere [V*A] | mã lực (điện) [(electric)] |
|---|---|
| 0.01 volt ampere | 0.000013 mã lực (điện) |
| 0.10 volt ampere | 0.000134 mã lực (điện) |
| 1 volt ampere | 0.001340 mã lực (điện) |
| 2 volt ampere | 0.002681 mã lực (điện) |
| 3 volt ampere | 0.004021 mã lực (điện) |
| 5 volt ampere | 0.006702 mã lực (điện) |
| 10 volt ampere | 0.0134 mã lực (điện) |
| 20 volt ampere | 0.0268 mã lực (điện) |
| 50 volt ampere | 0.0670 mã lực (điện) |
| 100 volt ampere | 0.1340 mã lực (điện) |
| 1000 volt ampere | 1.34 mã lực (điện) |
Cách chuyển đổi volt ampere sang mã lực (điện)
1 volt ampere = 0.001340 mã lực (điện)
1 mã lực (điện) = 746.00 volt ampere
Ví dụ
Chuyển đổi 15 volt ampere sang mã lực (điện):
15 volt ampere = 15 × 0.001340 mã lực (điện) = 0.020107 mã lực (điện)