Chuyển đổi volt ampere sang attojoule/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi volt ampere [V*A] sang đơn vị attojoule/giây [aJ/s]
volt ampere
Định nghĩa: volt ampere là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 volt ampere bằng 1 watt.
attojoule/giây
Định nghĩa: attojoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 attojoule/giây bằng 1.0e-18 watt.
Bảng chuyển đổi volt ampere sang attojoule/giây
| volt ampere [V*A] | attojoule/giây [aJ/s] |
|---|---|
| 0.01 volt ampere | 9999999999999998 attojoule/giây |
| 0.10 volt ampere | 100000000000000000 attojoule/giây |
| 1 volt ampere | 999999999999999872 attojoule/giây |
| 2 volt ampere | 1999999999999999744 attojoule/giây |
| 3 volt ampere | 2999999999999999488 attojoule/giây |
| 5 volt ampere | 4999999999999998976 attojoule/giây |
| 10 volt ampere | 9999999999999997952 attojoule/giây |
| 20 volt ampere | 19999999999999995904 attojoule/giây |
| 50 volt ampere | 49999999999999991808 attojoule/giây |
| 100 volt ampere | 99999999999999983616 attojoule/giây |
| 1000 volt ampere | 999999999999999868928 attojoule/giây |
Cách chuyển đổi volt ampere sang attojoule/giây
1 volt ampere = 999999999999999872 attojoule/giây
1 attojoule/giây = 0.000000 volt ampere
Ví dụ
Chuyển đổi 15 volt ampere sang attojoule/giây:
15 volt ampere = 15 × 999999999999999872 attojoule/giây = 14999999999999997952 attojoule/giây