Chuyển đổi volt ampere sang kilocalo (th)/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi volt ampere [V*A] sang đơn vị kilocalo (th)/giờ [(th)/hour]
volt ampere [V*A]
kilocalo (th)/giờ [(th)/hour]

volt ampere

Định nghĩa: volt ampere là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 volt ampere bằng 1 watt.

kilocalo (th)/giờ

Định nghĩa: kilocalo (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giờ bằng 1.1622222222 watt.

Bảng chuyển đổi volt ampere sang kilocalo (th)/giờ

volt ampere [V*A] kilocalo (th)/giờ [(th)/hour]
0.01 volt ampere 0.008604 kilocalo (th)/giờ
0.10 volt ampere 0.0860 kilocalo (th)/giờ
1 volt ampere 0.8604 kilocalo (th)/giờ
2 volt ampere 1.72 kilocalo (th)/giờ
3 volt ampere 2.58 kilocalo (th)/giờ
5 volt ampere 4.30 kilocalo (th)/giờ
10 volt ampere 8.60 kilocalo (th)/giờ
20 volt ampere 17.21 kilocalo (th)/giờ
50 volt ampere 43.02 kilocalo (th)/giờ
100 volt ampere 86.04 kilocalo (th)/giờ
1000 volt ampere 860.42 kilocalo (th)/giờ

Cách chuyển đổi volt ampere sang kilocalo (th)/giờ

1 volt ampere = 0.860421 kilocalo (th)/giờ

1 kilocalo (th)/giờ = 1.16 volt ampere

Ví dụ

Chuyển đổi 15 volt ampere sang kilocalo (th)/giờ:
15 volt ampere = 15 × 0.860421 kilocalo (th)/giờ = 12.91 kilocalo (th)/giờ

Chuyển đổi volt ampere sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.