Chuyển đổi volt ampere sang kilocalo (IT)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi volt ampere [V*A] sang đơn vị kilocalo (IT)/giây [(IT)/second]
volt ampere
Định nghĩa: volt ampere là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 volt ampere bằng 1 watt.
kilocalo (IT)/giây
Định nghĩa: kilocalo (IT)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/giây bằng 4186.8 watt.
Bảng chuyển đổi volt ampere sang kilocalo (IT)/giây
| volt ampere [V*A] | kilocalo (IT)/giây [(IT)/second] |
|---|---|
| 0.01 volt ampere | 0.000002 kilocalo (IT)/giây |
| 0.10 volt ampere | 0.000024 kilocalo (IT)/giây |
| 1 volt ampere | 0.000239 kilocalo (IT)/giây |
| 2 volt ampere | 0.000478 kilocalo (IT)/giây |
| 3 volt ampere | 0.000717 kilocalo (IT)/giây |
| 5 volt ampere | 0.001194 kilocalo (IT)/giây |
| 10 volt ampere | 0.002388 kilocalo (IT)/giây |
| 20 volt ampere | 0.004777 kilocalo (IT)/giây |
| 50 volt ampere | 0.0119 kilocalo (IT)/giây |
| 100 volt ampere | 0.0239 kilocalo (IT)/giây |
| 1000 volt ampere | 0.2388 kilocalo (IT)/giây |
Cách chuyển đổi volt ampere sang kilocalo (IT)/giây
1 volt ampere = 0.000239 kilocalo (IT)/giây
1 kilocalo (IT)/giây = 4187 volt ampere
Ví dụ
Chuyển đổi 15 volt ampere sang kilocalo (IT)/giây:
15 volt ampere = 15 × 0.000239 kilocalo (IT)/giây = 0.003583 kilocalo (IT)/giây