Chuyển đổi kilojoule/giờ sang calo (th)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilojoule/giờ [kJ/h] sang đơn vị calo (th)/phút [calorie (th)/minute]
kilojoule/giờ
Định nghĩa: kilojoule/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilojoule/giờ bằng 0.2777777778 watt.
calo (th)/phút
Định nghĩa: calo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/phút bằng 0.0697333333 watt.
Bảng chuyển đổi kilojoule/giờ sang calo (th)/phút
| kilojoule/giờ [kJ/h] | calo (th)/phút [calorie (th)/minute] |
|---|---|
| 0.01 kilojoule/giờ | 0.0398 calo (th)/phút |
| 0.10 kilojoule/giờ | 0.3983 calo (th)/phút |
| 1 kilojoule/giờ | 3.98 calo (th)/phút |
| 2 kilojoule/giờ | 7.97 calo (th)/phút |
| 3 kilojoule/giờ | 11.95 calo (th)/phút |
| 5 kilojoule/giờ | 19.92 calo (th)/phút |
| 10 kilojoule/giờ | 39.83 calo (th)/phút |
| 20 kilojoule/giờ | 79.67 calo (th)/phút |
| 50 kilojoule/giờ | 199.17 calo (th)/phút |
| 100 kilojoule/giờ | 398.34 calo (th)/phút |
| 1000 kilojoule/giờ | 3983 calo (th)/phút |
Cách chuyển đổi kilojoule/giờ sang calo (th)/phút
1 kilojoule/giờ = 3.98 calo (th)/phút
1 calo (th)/phút = 0.251040 kilojoule/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilojoule/giờ sang calo (th)/phút:
15 kilojoule/giờ = 15 × 3.98 calo (th)/phút = 59.75 calo (th)/phút