Chuyển đổi kilojoule/giờ sang joule/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilojoule/giờ [kJ/h] sang đơn vị joule/phút [J/min]
kilojoule/giờ
Định nghĩa: kilojoule/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilojoule/giờ bằng 0.2777777778 watt.
joule/phút
Định nghĩa: joule/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 joule/phút bằng 0.0166666667 watt.
Bảng chuyển đổi kilojoule/giờ sang joule/phút
| kilojoule/giờ [kJ/h] | joule/phút [J/min] |
|---|---|
| 0.01 kilojoule/giờ | 0.1667 joule/phút |
| 0.10 kilojoule/giờ | 1.67 joule/phút |
| 1 kilojoule/giờ | 16.67 joule/phút |
| 2 kilojoule/giờ | 33.33 joule/phút |
| 3 kilojoule/giờ | 50.00 joule/phút |
| 5 kilojoule/giờ | 83.33 joule/phút |
| 10 kilojoule/giờ | 166.67 joule/phút |
| 20 kilojoule/giờ | 333.33 joule/phút |
| 50 kilojoule/giờ | 833.33 joule/phút |
| 100 kilojoule/giờ | 1667 joule/phút |
| 1000 kilojoule/giờ | 16667 joule/phút |
Cách chuyển đổi kilojoule/giờ sang joule/phút
1 kilojoule/giờ = 16.67 joule/phút
1 joule/phút = 0.060000 kilojoule/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilojoule/giờ sang joule/phút:
15 kilojoule/giờ = 15 × 16.67 joule/phút = 250.00 joule/phút