Chuyển đổi kilojoule/giờ sang kilocalo (th)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilojoule/giờ [kJ/h] sang đơn vị kilocalo (th)/giờ [(th)/hour]
kilojoule/giờ
Định nghĩa: kilojoule/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilojoule/giờ bằng 0.2777777778 watt.
kilocalo (th)/giờ
Định nghĩa: kilocalo (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giờ bằng 1.1622222222 watt.
Bảng chuyển đổi kilojoule/giờ sang kilocalo (th)/giờ
| kilojoule/giờ [kJ/h] | kilocalo (th)/giờ [(th)/hour] |
|---|---|
| 0.01 kilojoule/giờ | 0.002390 kilocalo (th)/giờ |
| 0.10 kilojoule/giờ | 0.0239 kilocalo (th)/giờ |
| 1 kilojoule/giờ | 0.2390 kilocalo (th)/giờ |
| 2 kilojoule/giờ | 0.4780 kilocalo (th)/giờ |
| 3 kilojoule/giờ | 0.7170 kilocalo (th)/giờ |
| 5 kilojoule/giờ | 1.20 kilocalo (th)/giờ |
| 10 kilojoule/giờ | 2.39 kilocalo (th)/giờ |
| 20 kilojoule/giờ | 4.78 kilocalo (th)/giờ |
| 50 kilojoule/giờ | 11.95 kilocalo (th)/giờ |
| 100 kilojoule/giờ | 23.90 kilocalo (th)/giờ |
| 1000 kilojoule/giờ | 239.01 kilocalo (th)/giờ |
Cách chuyển đổi kilojoule/giờ sang kilocalo (th)/giờ
1 kilojoule/giờ = 0.239006 kilocalo (th)/giờ
1 kilocalo (th)/giờ = 4.18 kilojoule/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilojoule/giờ sang kilocalo (th)/giờ:
15 kilojoule/giờ = 15 × 0.239006 kilocalo (th)/giờ = 3.59 kilocalo (th)/giờ