Chuyển đổi kilojoule/giờ sang calo (IT)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilojoule/giờ [kJ/h] sang đơn vị calo (IT)/phút [cal/min]
kilojoule/giờ [kJ/h]
calo (IT)/phút [cal/min]

kilojoule/giờ

Định nghĩa: kilojoule/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilojoule/giờ bằng 0.2777777778 watt.

calo (IT)/phút

Định nghĩa: calo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/phút bằng 0.06978 watt.

Bảng chuyển đổi kilojoule/giờ sang calo (IT)/phút

kilojoule/giờ [kJ/h] calo (IT)/phút [cal/min]
0.01 kilojoule/giờ 0.0398 calo (IT)/phút
0.10 kilojoule/giờ 0.3981 calo (IT)/phút
1 kilojoule/giờ 3.98 calo (IT)/phút
2 kilojoule/giờ 7.96 calo (IT)/phút
3 kilojoule/giờ 11.94 calo (IT)/phút
5 kilojoule/giờ 19.90 calo (IT)/phút
10 kilojoule/giờ 39.81 calo (IT)/phút
20 kilojoule/giờ 79.62 calo (IT)/phút
50 kilojoule/giờ 199.04 calo (IT)/phút
100 kilojoule/giờ 398.08 calo (IT)/phút
1000 kilojoule/giờ 3981 calo (IT)/phút

Cách chuyển đổi kilojoule/giờ sang calo (IT)/phút

1 kilojoule/giờ = 3.98 calo (IT)/phút

1 calo (IT)/phút = 0.251208 kilojoule/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 kilojoule/giờ sang calo (IT)/phút:
15 kilojoule/giờ = 15 × 3.98 calo (IT)/phút = 59.71 calo (IT)/phút

Chuyển đổi kilojoule/giờ sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.