Chuyển đổi kilojoule/giờ sang mã lực
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilojoule/giờ [kJ/h] sang đơn vị mã lực [hp, hp (UK)]
kilojoule/giờ
Định nghĩa: kilojoule/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilojoule/giờ bằng 0.2777777778 watt.
mã lực
Định nghĩa: mã lực là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực bằng 745.6998715823 watt.
Bảng chuyển đổi kilojoule/giờ sang mã lực
| kilojoule/giờ [kJ/h] | mã lực [hp, hp (UK)] |
|---|---|
| 0.01 kilojoule/giờ | 0.000004 mã lực |
| 0.10 kilojoule/giờ | 0.000037 mã lực |
| 1 kilojoule/giờ | 0.000373 mã lực |
| 2 kilojoule/giờ | 0.000745 mã lực |
| 3 kilojoule/giờ | 0.001118 mã lực |
| 5 kilojoule/giờ | 0.001863 mã lực |
| 10 kilojoule/giờ | 0.003725 mã lực |
| 20 kilojoule/giờ | 0.007450 mã lực |
| 50 kilojoule/giờ | 0.0186 mã lực |
| 100 kilojoule/giờ | 0.0373 mã lực |
| 1000 kilojoule/giờ | 0.3725 mã lực |
Cách chuyển đổi kilojoule/giờ sang mã lực
1 kilojoule/giờ = 0.000373 mã lực
1 mã lực = 2685 kilojoule/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilojoule/giờ sang mã lực:
15 kilojoule/giờ = 15 × 0.000373 mã lực = 0.005588 mã lực