Chuyển đổi kilojoule/giờ sang kilocalo (th)/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilojoule/giờ [kJ/h] sang đơn vị kilocalo (th)/giây [(th)/second]
kilojoule/giờ [kJ/h]
kilocalo (th)/giây [(th)/second]

kilojoule/giờ

Định nghĩa: kilojoule/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilojoule/giờ bằng 0.2777777778 watt.

kilocalo (th)/giây

Định nghĩa: kilocalo (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giây bằng 4184 watt.

Bảng chuyển đổi kilojoule/giờ sang kilocalo (th)/giây

kilojoule/giờ [kJ/h] kilocalo (th)/giây [(th)/second]
0.01 kilojoule/giờ 0.000001 kilocalo (th)/giây
0.10 kilojoule/giờ 0.000007 kilocalo (th)/giây
1 kilojoule/giờ 0.000066 kilocalo (th)/giây
2 kilojoule/giờ 0.000133 kilocalo (th)/giây
3 kilojoule/giờ 0.000199 kilocalo (th)/giây
5 kilojoule/giờ 0.000332 kilocalo (th)/giây
10 kilojoule/giờ 0.000664 kilocalo (th)/giây
20 kilojoule/giờ 0.001328 kilocalo (th)/giây
50 kilojoule/giờ 0.003320 kilocalo (th)/giây
100 kilojoule/giờ 0.006639 kilocalo (th)/giây
1000 kilojoule/giờ 0.0664 kilocalo (th)/giây

Cách chuyển đổi kilojoule/giờ sang kilocalo (th)/giây

1 kilojoule/giờ = 0.000066 kilocalo (th)/giây

1 kilocalo (th)/giây = 15062 kilojoule/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 kilojoule/giờ sang kilocalo (th)/giây:
15 kilojoule/giờ = 15 × 0.000066 kilocalo (th)/giây = 0.000996 kilocalo (th)/giây

Chuyển đổi kilojoule/giờ sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.