Chuyển đổi joule/giây sang newton mét/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi joule/giây [J/s] sang đơn vị newton mét/giây [newton meter/second]
joule/giây
Định nghĩa: joule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 joule/giây bằng 1 watt.
newton mét/giây
Định nghĩa: newton mét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 newton mét/giây bằng 1 watt.
Bảng chuyển đổi joule/giây sang newton mét/giây
| joule/giây [J/s] | newton mét/giây [newton meter/second] |
|---|---|
| 0.01 joule/giây | 0.0100 newton mét/giây |
| 0.10 joule/giây | 0.1000 newton mét/giây |
| 1 joule/giây | 1.00 newton mét/giây |
| 2 joule/giây | 2.00 newton mét/giây |
| 3 joule/giây | 3.00 newton mét/giây |
| 5 joule/giây | 5.00 newton mét/giây |
| 10 joule/giây | 10.00 newton mét/giây |
| 20 joule/giây | 20.00 newton mét/giây |
| 50 joule/giây | 50.00 newton mét/giây |
| 100 joule/giây | 100.00 newton mét/giây |
| 1000 joule/giây | 1000 newton mét/giây |
Cách chuyển đổi joule/giây sang newton mét/giây
1 joule/giây = 1.00 newton mét/giây
1 newton mét/giây = 1.00 joule/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 joule/giây sang newton mét/giây:
15 joule/giây = 15 × 1.00 newton mét/giây = 15.00 newton mét/giây