Chuyển đổi joule/giây sang mã lực (lò hơi)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi joule/giây [J/s] sang đơn vị mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)]
joule/giây
Định nghĩa: joule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 joule/giây bằng 1 watt.
mã lực (lò hơi)
Định nghĩa: mã lực (lò hơi) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (lò hơi) bằng 9809.5000000002 watt.
Bảng chuyển đổi joule/giây sang mã lực (lò hơi)
| joule/giây [J/s] | mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)] |
|---|---|
| 0.01 joule/giây | 0.000001 mã lực (lò hơi) |
| 0.10 joule/giây | 0.000010 mã lực (lò hơi) |
| 1 joule/giây | 0.000102 mã lực (lò hơi) |
| 2 joule/giây | 0.000204 mã lực (lò hơi) |
| 3 joule/giây | 0.000306 mã lực (lò hơi) |
| 5 joule/giây | 0.000510 mã lực (lò hơi) |
| 10 joule/giây | 0.001019 mã lực (lò hơi) |
| 20 joule/giây | 0.002039 mã lực (lò hơi) |
| 50 joule/giây | 0.005097 mã lực (lò hơi) |
| 100 joule/giây | 0.0102 mã lực (lò hơi) |
| 1000 joule/giây | 0.1019 mã lực (lò hơi) |
Cách chuyển đổi joule/giây sang mã lực (lò hơi)
1 joule/giây = 0.000102 mã lực (lò hơi)
1 mã lực (lò hơi) = 9810 joule/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 joule/giây sang mã lực (lò hơi):
15 joule/giây = 15 × 0.000102 mã lực (lò hơi) = 0.001529 mã lực (lò hơi)