Chuyển đổi joule/giây sang calo (th)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi joule/giây [J/s] sang đơn vị calo (th)/giây [calorie (th)/second]
joule/giây
Định nghĩa: joule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 joule/giây bằng 1 watt.
calo (th)/giây
Định nghĩa: calo (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/giây bằng 4.184 watt.
Bảng chuyển đổi joule/giây sang calo (th)/giây
| joule/giây [J/s] | calo (th)/giây [calorie (th)/second] |
|---|---|
| 0.01 joule/giây | 0.002390 calo (th)/giây |
| 0.10 joule/giây | 0.0239 calo (th)/giây |
| 1 joule/giây | 0.2390 calo (th)/giây |
| 2 joule/giây | 0.4780 calo (th)/giây |
| 3 joule/giây | 0.7170 calo (th)/giây |
| 5 joule/giây | 1.20 calo (th)/giây |
| 10 joule/giây | 2.39 calo (th)/giây |
| 20 joule/giây | 4.78 calo (th)/giây |
| 50 joule/giây | 11.95 calo (th)/giây |
| 100 joule/giây | 23.90 calo (th)/giây |
| 1000 joule/giây | 239.01 calo (th)/giây |
Cách chuyển đổi joule/giây sang calo (th)/giây
1 joule/giây = 0.239006 calo (th)/giây
1 calo (th)/giây = 4.18 joule/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 joule/giây sang calo (th)/giây:
15 joule/giây = 15 × 0.239006 calo (th)/giây = 3.59 calo (th)/giây