Chuyển đổi joule/giây sang kilocalo (IT)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi joule/giây [J/s] sang đơn vị kilocalo (IT)/giờ [kcal/h]
joule/giây
Định nghĩa: joule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 joule/giây bằng 1 watt.
kilocalo (IT)/giờ
Định nghĩa: kilocalo (IT)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/giờ bằng 1.163 watt.
Bảng chuyển đổi joule/giây sang kilocalo (IT)/giờ
| joule/giây [J/s] | kilocalo (IT)/giờ [kcal/h] |
|---|---|
| 0.01 joule/giây | 0.008598 kilocalo (IT)/giờ |
| 0.10 joule/giây | 0.0860 kilocalo (IT)/giờ |
| 1 joule/giây | 0.8598 kilocalo (IT)/giờ |
| 2 joule/giây | 1.72 kilocalo (IT)/giờ |
| 3 joule/giây | 2.58 kilocalo (IT)/giờ |
| 5 joule/giây | 4.30 kilocalo (IT)/giờ |
| 10 joule/giây | 8.60 kilocalo (IT)/giờ |
| 20 joule/giây | 17.20 kilocalo (IT)/giờ |
| 50 joule/giây | 42.99 kilocalo (IT)/giờ |
| 100 joule/giây | 85.98 kilocalo (IT)/giờ |
| 1000 joule/giây | 859.85 kilocalo (IT)/giờ |
Cách chuyển đổi joule/giây sang kilocalo (IT)/giờ
1 joule/giây = 0.859845 kilocalo (IT)/giờ
1 kilocalo (IT)/giờ = 1.16 joule/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 joule/giây sang kilocalo (IT)/giờ:
15 joule/giây = 15 × 0.859845 kilocalo (IT)/giờ = 12.90 kilocalo (IT)/giờ