Chuyển đổi Zhang (Trung Quốc) sang Verst (Nga)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Zhang (Trung Quốc) [丈] sang đơn vị Verst (Nga) [верста]
Zhang (Trung Quốc) [丈]
Verst (Nga) [верста]

Zhang (Trung Quốc)

Định nghĩa: Zhang (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Zhang (Trung Quốc) bằng 3.333333333333333 mét.

Verst (Nga)

Định nghĩa: Verst (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Verst (Nga) bằng 1066.8 mét.

Bảng chuyển đổi Zhang (Trung Quốc) sang Verst (Nga)

Zhang (Trung Quốc) [丈] Verst (Nga) [верста]
0.01 Zhang (Trung Quốc) 0.000031 Verst (Nga)
0.10 Zhang (Trung Quốc) 0.000312 Verst (Nga)
1 Zhang (Trung Quốc) 0.003125 Verst (Nga)
2 Zhang (Trung Quốc) 0.006249 Verst (Nga)
3 Zhang (Trung Quốc) 0.009374 Verst (Nga)
5 Zhang (Trung Quốc) 0.0156 Verst (Nga)
10 Zhang (Trung Quốc) 0.0312 Verst (Nga)
20 Zhang (Trung Quốc) 0.0625 Verst (Nga)
50 Zhang (Trung Quốc) 0.1562 Verst (Nga)
100 Zhang (Trung Quốc) 0.3125 Verst (Nga)
1000 Zhang (Trung Quốc) 3.12 Verst (Nga)

Cách chuyển đổi Zhang (Trung Quốc) sang Verst (Nga)

1 Zhang (Trung Quốc) = 0.003125 Verst (Nga)

1 Verst (Nga) = 320.04 Zhang (Trung Quốc)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Zhang (Trung Quốc) sang Verst (Nga):
15 Zhang (Trung Quốc) = 15 × 0.003125 Verst (Nga) = 0.046869 Verst (Nga)

Chuyển đổi Zhang (Trung Quốc) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.