Chuyển đổi Zhang (Trung Quốc) sang league (thành văn)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Zhang (Trung Quốc) [丈] sang đơn vị league (thành văn) [st.league]
Zhang (Trung Quốc)
Định nghĩa: Zhang (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Zhang (Trung Quốc) bằng 3.333333333333333 mét.
league (thành văn)
Định nghĩa: league (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league (thành văn) bằng 4828.0416560833 mét.
Bảng chuyển đổi Zhang (Trung Quốc) sang league (thành văn)
| Zhang (Trung Quốc) [丈] | league (thành văn) [st.league] |
|---|---|
| 0.01 Zhang (Trung Quốc) | 0.000007 league (thành văn) |
| 0.10 Zhang (Trung Quốc) | 0.000069 league (thành văn) |
| 1 Zhang (Trung Quốc) | 0.000690 league (thành văn) |
| 2 Zhang (Trung Quốc) | 0.001381 league (thành văn) |
| 3 Zhang (Trung Quốc) | 0.002071 league (thành văn) |
| 5 Zhang (Trung Quốc) | 0.003452 league (thành văn) |
| 10 Zhang (Trung Quốc) | 0.006904 league (thành văn) |
| 20 Zhang (Trung Quốc) | 0.0138 league (thành văn) |
| 50 Zhang (Trung Quốc) | 0.0345 league (thành văn) |
| 100 Zhang (Trung Quốc) | 0.0690 league (thành văn) |
| 1000 Zhang (Trung Quốc) | 0.6904 league (thành văn) |
Cách chuyển đổi Zhang (Trung Quốc) sang league (thành văn)
1 Zhang (Trung Quốc) = 0.000690 league (thành văn)
1 league (thành văn) = 1448 Zhang (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Zhang (Trung Quốc) sang league (thành văn):
15 Zhang (Trung Quốc) = 15 × 0.000690 league (thành văn) = 0.010356 league (thành văn)