Chuyển đổi Zhang (Trung Quốc) sang Ri (Hàn Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Zhang (Trung Quốc) [丈] sang đơn vị Ri (Hàn Quốc) [리]
Zhang (Trung Quốc)
Định nghĩa: Zhang (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Zhang (Trung Quốc) bằng 3.333333333333333 mét.
Ri (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Ri (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Hàn Quốc) bằng 392.7272727272727 mét.
Bảng chuyển đổi Zhang (Trung Quốc) sang Ri (Hàn Quốc)
| Zhang (Trung Quốc) [丈] | Ri (Hàn Quốc) [리] |
|---|---|
| 0.01 Zhang (Trung Quốc) | 0.000085 Ri (Hàn Quốc) |
| 0.10 Zhang (Trung Quốc) | 0.000849 Ri (Hàn Quốc) |
| 1 Zhang (Trung Quốc) | 0.008488 Ri (Hàn Quốc) |
| 2 Zhang (Trung Quốc) | 0.0170 Ri (Hàn Quốc) |
| 3 Zhang (Trung Quốc) | 0.0255 Ri (Hàn Quốc) |
| 5 Zhang (Trung Quốc) | 0.0424 Ri (Hàn Quốc) |
| 10 Zhang (Trung Quốc) | 0.0849 Ri (Hàn Quốc) |
| 20 Zhang (Trung Quốc) | 0.1698 Ri (Hàn Quốc) |
| 50 Zhang (Trung Quốc) | 0.4244 Ri (Hàn Quốc) |
| 100 Zhang (Trung Quốc) | 0.8488 Ri (Hàn Quốc) |
| 1000 Zhang (Trung Quốc) | 8.49 Ri (Hàn Quốc) |
Cách chuyển đổi Zhang (Trung Quốc) sang Ri (Hàn Quốc)
1 Zhang (Trung Quốc) = 0.008488 Ri (Hàn Quốc)
1 Ri (Hàn Quốc) = 117.82 Zhang (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Zhang (Trung Quốc) sang Ri (Hàn Quốc):
15 Zhang (Trung Quốc) = 15 × 0.008488 Ri (Hàn Quốc) = 0.127315 Ri (Hàn Quốc)