Chuyển đổi Zhang (Trung Quốc) sang mil
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Zhang (Trung Quốc) [丈] sang đơn vị mil [mil, thou]
Zhang (Trung Quốc)
Định nghĩa: Zhang (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Zhang (Trung Quốc) bằng 3.333333333333333 mét.
mil
Định nghĩa: mil là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 mil bằng 2.54e-5 mét.
Bảng chuyển đổi Zhang (Trung Quốc) sang mil
| Zhang (Trung Quốc) [丈] | mil [mil, thou] |
|---|---|
| 0.01 Zhang (Trung Quốc) | 1312 mil |
| 0.10 Zhang (Trung Quốc) | 13123 mil |
| 1 Zhang (Trung Quốc) | 131234 mil |
| 2 Zhang (Trung Quốc) | 262467 mil |
| 3 Zhang (Trung Quốc) | 393701 mil |
| 5 Zhang (Trung Quốc) | 656168 mil |
| 10 Zhang (Trung Quốc) | 1312336 mil |
| 20 Zhang (Trung Quốc) | 2624672 mil |
| 50 Zhang (Trung Quốc) | 6561680 mil |
| 100 Zhang (Trung Quốc) | 13123360 mil |
| 1000 Zhang (Trung Quốc) | 131233596 mil |
Cách chuyển đổi Zhang (Trung Quốc) sang mil
1 Zhang (Trung Quốc) = 131234 mil
1 mil = 0.000008 Zhang (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Zhang (Trung Quốc) sang mil:
15 Zhang (Trung Quốc) = 15 × 131234 mil = 1968504 mil