Chuyển đổi Zhang (Trung Quốc) sang aln
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Zhang (Trung Quốc) [丈] sang đơn vị aln [aln]
Zhang (Trung Quốc)
Định nghĩa: Zhang (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Zhang (Trung Quốc) bằng 3.333333333333333 mét.
aln
Định nghĩa: aln là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 aln bằng 0.5937777778 mét.
Bảng chuyển đổi Zhang (Trung Quốc) sang aln
| Zhang (Trung Quốc) [丈] | aln [aln] |
|---|---|
| 0.01 Zhang (Trung Quốc) | 0.0561 aln |
| 0.10 Zhang (Trung Quốc) | 0.5614 aln |
| 1 Zhang (Trung Quốc) | 5.61 aln |
| 2 Zhang (Trung Quốc) | 11.23 aln |
| 3 Zhang (Trung Quốc) | 16.84 aln |
| 5 Zhang (Trung Quốc) | 28.07 aln |
| 10 Zhang (Trung Quốc) | 56.14 aln |
| 20 Zhang (Trung Quốc) | 112.28 aln |
| 50 Zhang (Trung Quốc) | 280.69 aln |
| 100 Zhang (Trung Quốc) | 561.38 aln |
| 1000 Zhang (Trung Quốc) | 5614 aln |
Cách chuyển đổi Zhang (Trung Quốc) sang aln
1 Zhang (Trung Quốc) = 5.61 aln
1 aln = 0.178133 Zhang (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Zhang (Trung Quốc) sang aln:
15 Zhang (Trung Quốc) = 15 × 5.61 aln = 84.21 aln