Chuyển đổi Đơn vị X sang Prussian foot (Đức)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Đơn vị X [X] sang đơn vị Prussian foot (Đức) [Fuß]
Đơn vị X
Định nghĩa: Đơn vị X là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Đơn vị X bằng 1.00208e-13 mét.
Prussian foot (Đức)
Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.
Bảng chuyển đổi Đơn vị X sang Prussian foot (Đức)
| Đơn vị X [X] | Prussian foot (Đức) [Fuß] |
|---|---|
| 0.01 Đơn vị X | 0.000000 Prussian foot (Đức) |
| 0.10 Đơn vị X | 0.000000 Prussian foot (Đức) |
| 1 Đơn vị X | 0.000000 Prussian foot (Đức) |
| 2 Đơn vị X | 0.000000 Prussian foot (Đức) |
| 3 Đơn vị X | 0.000000 Prussian foot (Đức) |
| 5 Đơn vị X | 0.000000 Prussian foot (Đức) |
| 10 Đơn vị X | 0.000000 Prussian foot (Đức) |
| 20 Đơn vị X | 0.000000 Prussian foot (Đức) |
| 50 Đơn vị X | 0.000000 Prussian foot (Đức) |
| 100 Đơn vị X | 0.000000 Prussian foot (Đức) |
| 1000 Đơn vị X | 0.000000 Prussian foot (Đức) |
Cách chuyển đổi Đơn vị X sang Prussian foot (Đức)
1 Đơn vị X = 0.000000 Prussian foot (Đức)
1 Prussian foot (Đức) = 3132020397573 Đơn vị X
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Đơn vị X sang Prussian foot (Đức):
15 Đơn vị X = 15 × 0.000000 Prussian foot (Đức) = 0.000000 Prussian foot (Đức)