Chuyển đổi Đơn vị X sang fathom (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Đơn vị X [X] sang đơn vị fathom (khảo sát Mỹ) [fath]
Đơn vị X
Định nghĩa: Đơn vị X là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Đơn vị X bằng 1.00208e-13 mét.
fathom (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: fathom (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom (khảo sát Mỹ) bằng 1.8288036576 mét.
Bảng chuyển đổi Đơn vị X sang fathom (khảo sát Mỹ)
| Đơn vị X [X] | fathom (khảo sát Mỹ) [fath] |
|---|---|
| 0.01 Đơn vị X | 0.000000 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 Đơn vị X | 0.000000 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 1 Đơn vị X | 0.000000 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 2 Đơn vị X | 0.000000 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 3 Đơn vị X | 0.000000 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 5 Đơn vị X | 0.000000 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 10 Đơn vị X | 0.000000 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 20 Đơn vị X | 0.000000 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 50 Đơn vị X | 0.000000 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 100 Đơn vị X | 0.000000 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 1000 Đơn vị X | 0.000000 fathom (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi Đơn vị X sang fathom (khảo sát Mỹ)
1 Đơn vị X = 0.000000 fathom (khảo sát Mỹ)
1 fathom (khảo sát Mỹ) = 18250076417053 Đơn vị X
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Đơn vị X sang fathom (khảo sát Mỹ):
15 Đơn vị X = 15 × 0.000000 fathom (khảo sát Mỹ) = 0.000000 fathom (khảo sát Mỹ)