Chuyển đổi Btu (th)/giờ/feet vuông sang dyne/giờ/centimét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/giờ/feet vuông [foot] sang đơn vị dyne/giờ/centimét [dyne/hour/centimeter]
Btu (th)/giờ/feet vuông
Định nghĩa: Btu (th)/giờ/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/giờ/feet vuông bằng 3.1524810541 watt/mét vuông.
dyne/giờ/centimét
Định nghĩa: dyne/giờ/centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 dyne/giờ/centimét bằng 2.7777777777778e-7 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi Btu (th)/giờ/feet vuông sang dyne/giờ/centimét
| Btu (th)/giờ/feet vuông [foot] | dyne/giờ/centimét [dyne/hour/centimeter] |
|---|---|
| 0.01 Btu (th)/giờ/feet vuông | 113489 dyne/giờ/centimét |
| 0.10 Btu (th)/giờ/feet vuông | 1134893 dyne/giờ/centimét |
| 1 Btu (th)/giờ/feet vuông | 11348932 dyne/giờ/centimét |
| 2 Btu (th)/giờ/feet vuông | 22697864 dyne/giờ/centimét |
| 3 Btu (th)/giờ/feet vuông | 34046795 dyne/giờ/centimét |
| 5 Btu (th)/giờ/feet vuông | 56744659 dyne/giờ/centimét |
| 10 Btu (th)/giờ/feet vuông | 113489318 dyne/giờ/centimét |
| 20 Btu (th)/giờ/feet vuông | 226978636 dyne/giờ/centimét |
| 50 Btu (th)/giờ/feet vuông | 567446590 dyne/giờ/centimét |
| 100 Btu (th)/giờ/feet vuông | 1134893179 dyne/giờ/centimét |
| 1000 Btu (th)/giờ/feet vuông | 11348931795 dyne/giờ/centimét |
Cách chuyển đổi Btu (th)/giờ/feet vuông sang dyne/giờ/centimét
1 Btu (th)/giờ/feet vuông = 11348932 dyne/giờ/centimét
1 dyne/giờ/centimét = 0.000000 Btu (th)/giờ/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (th)/giờ/feet vuông sang dyne/giờ/centimét:
15 Btu (th)/giờ/feet vuông = 15 × 11348932 dyne/giờ/centimét = 170233977 dyne/giờ/centimét