Chuyển đổi Btu (th)/giờ/feet vuông sang feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/giờ/feet vuông [foot] sang đơn vị feet [foot]
Btu (th)/giờ/feet vuông
Định nghĩa:
feet
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi Btu (th)/giờ/feet vuông sang feet
| Btu (th)/giờ/feet vuông [foot] | feet [foot] |
|---|---|
| 0.01 foot | 0.000167 foot |
| 0.10 foot | 0.001666 foot |
| 1 foot | 0.0167 foot |
| 2 foot | 0.0333 foot |
| 3 foot | 0.0500 foot |
| 5 foot | 0.0833 foot |
| 10 foot | 0.1666 foot |
| 20 foot | 0.3331 foot |
| 50 foot | 0.8328 foot |
| 100 foot | 1.67 foot |
| 1000 foot | 16.66 foot |
Cách chuyển đổi Btu (th)/giờ/feet vuông sang feet
1 foot = 0.016656 foot
1 foot = 60.04 foot
Ví dụ
Convert 15 foot to foot:
15 foot = 15 × 0.016656 foot = 0.249833 foot