Chuyển đổi Btu (th)/giờ/feet vuông sang Btu (IT)/giây/feet vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/giờ/feet vuông [foot] sang đơn vị Btu (IT)/giây/feet vuông [foot]
Btu (th)/giờ/feet vuông [foot]
Btu (IT)/giây/feet vuông [foot]

Btu (th)/giờ/feet vuông

Định nghĩa: Btu (th)/giờ/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/giờ/feet vuông bằng 3.1524810541 watt/mét vuông.

Btu (IT)/giây/feet vuông

Định nghĩa: Btu (IT)/giây/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/giây/feet vuông bằng 11356.526682221 watt/mét vuông.

Bảng chuyển đổi Btu (th)/giờ/feet vuông sang Btu (IT)/giây/feet vuông

Btu (th)/giờ/feet vuông [foot] Btu (IT)/giây/feet vuông [foot]
0.01 Btu (th)/giờ/feet vuông 0.000003 Btu (IT)/giây/feet vuông
0.10 Btu (th)/giờ/feet vuông 0.000028 Btu (IT)/giây/feet vuông
1 Btu (th)/giờ/feet vuông 0.000278 Btu (IT)/giây/feet vuông
2 Btu (th)/giờ/feet vuông 0.000555 Btu (IT)/giây/feet vuông
3 Btu (th)/giờ/feet vuông 0.000833 Btu (IT)/giây/feet vuông
5 Btu (th)/giờ/feet vuông 0.001388 Btu (IT)/giây/feet vuông
10 Btu (th)/giờ/feet vuông 0.002776 Btu (IT)/giây/feet vuông
20 Btu (th)/giờ/feet vuông 0.005552 Btu (IT)/giây/feet vuông
50 Btu (th)/giờ/feet vuông 0.0139 Btu (IT)/giây/feet vuông
100 Btu (th)/giờ/feet vuông 0.0278 Btu (IT)/giây/feet vuông
1000 Btu (th)/giờ/feet vuông 0.2776 Btu (IT)/giây/feet vuông

Cách chuyển đổi Btu (th)/giờ/feet vuông sang Btu (IT)/giây/feet vuông

1 Btu (th)/giờ/feet vuông = 0.000278 Btu (IT)/giây/feet vuông

1 Btu (IT)/giây/feet vuông = 3602 Btu (th)/giờ/feet vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Btu (th)/giờ/feet vuông sang Btu (IT)/giây/feet vuông:
15 Btu (th)/giờ/feet vuông = 15 × 0.000278 Btu (IT)/giây/feet vuông = 0.004164 Btu (IT)/giây/feet vuông

Chuyển đổi đơn vị Mật độ dòng nhiệt phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.