Chuyển đổi Btu (th)/giờ/feet vuông sang CHU/giờ/feet vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/giờ/feet vuông [foot] sang đơn vị CHU/giờ/feet vuông [CHU/hour/square foot]
Btu (th)/giờ/feet vuông [foot]
CHU/giờ/feet vuông [CHU/hour/square foot]

Btu (th)/giờ/feet vuông

Định nghĩa: Btu (th)/giờ/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/giờ/feet vuông bằng 3.1524810541 watt/mét vuông.

CHU/giờ/feet vuông

Định nghĩa: CHU/giờ/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 CHU/giờ/feet vuông bằng 5.6782633986 watt/mét vuông.

Bảng chuyển đổi Btu (th)/giờ/feet vuông sang CHU/giờ/feet vuông

Btu (th)/giờ/feet vuông [foot] CHU/giờ/feet vuông [CHU/hour/square foot]
0.01 Btu (th)/giờ/feet vuông 0.005552 CHU/giờ/feet vuông
0.10 Btu (th)/giờ/feet vuông 0.0555 CHU/giờ/feet vuông
1 Btu (th)/giờ/feet vuông 0.5552 CHU/giờ/feet vuông
2 Btu (th)/giờ/feet vuông 1.11 CHU/giờ/feet vuông
3 Btu (th)/giờ/feet vuông 1.67 CHU/giờ/feet vuông
5 Btu (th)/giờ/feet vuông 2.78 CHU/giờ/feet vuông
10 Btu (th)/giờ/feet vuông 5.55 CHU/giờ/feet vuông
20 Btu (th)/giờ/feet vuông 11.10 CHU/giờ/feet vuông
50 Btu (th)/giờ/feet vuông 27.76 CHU/giờ/feet vuông
100 Btu (th)/giờ/feet vuông 55.52 CHU/giờ/feet vuông
1000 Btu (th)/giờ/feet vuông 555.18 CHU/giờ/feet vuông

Cách chuyển đổi Btu (th)/giờ/feet vuông sang CHU/giờ/feet vuông

1 Btu (th)/giờ/feet vuông = 0.555184 CHU/giờ/feet vuông

1 CHU/giờ/feet vuông = 1.80 Btu (th)/giờ/feet vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Btu (th)/giờ/feet vuông sang CHU/giờ/feet vuông:
15 Btu (th)/giờ/feet vuông = 15 × 0.555184 CHU/giờ/feet vuông = 8.33 CHU/giờ/feet vuông

Chuyển đổi đơn vị Mật độ dòng nhiệt phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.