Chuyển đổi Btu (th)/giờ/feet vuông sang Btu (th)/phút/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/giờ/feet vuông [foot] sang đơn vị Btu (th)/phút/feet vuông [foot]
Btu (th)/giờ/feet vuông
Định nghĩa: Btu (th)/giờ/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/giờ/feet vuông bằng 3.1524810541 watt/mét vuông.
Btu (th)/phút/feet vuông
Định nghĩa: Btu (th)/phút/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/phút/feet vuông bằng 189.1488632466 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi Btu (th)/giờ/feet vuông sang Btu (th)/phút/feet vuông
| Btu (th)/giờ/feet vuông [foot] | Btu (th)/phút/feet vuông [foot] |
|---|---|
| 0.01 Btu (th)/giờ/feet vuông | 0.000167 Btu (th)/phút/feet vuông |
| 0.10 Btu (th)/giờ/feet vuông | 0.001667 Btu (th)/phút/feet vuông |
| 1 Btu (th)/giờ/feet vuông | 0.0167 Btu (th)/phút/feet vuông |
| 2 Btu (th)/giờ/feet vuông | 0.0333 Btu (th)/phút/feet vuông |
| 3 Btu (th)/giờ/feet vuông | 0.0500 Btu (th)/phút/feet vuông |
| 5 Btu (th)/giờ/feet vuông | 0.0833 Btu (th)/phút/feet vuông |
| 10 Btu (th)/giờ/feet vuông | 0.1667 Btu (th)/phút/feet vuông |
| 20 Btu (th)/giờ/feet vuông | 0.3333 Btu (th)/phút/feet vuông |
| 50 Btu (th)/giờ/feet vuông | 0.8333 Btu (th)/phút/feet vuông |
| 100 Btu (th)/giờ/feet vuông | 1.67 Btu (th)/phút/feet vuông |
| 1000 Btu (th)/giờ/feet vuông | 16.67 Btu (th)/phút/feet vuông |
Cách chuyển đổi Btu (th)/giờ/feet vuông sang Btu (th)/phút/feet vuông
1 Btu (th)/giờ/feet vuông = 0.016667 Btu (th)/phút/feet vuông
1 Btu (th)/phút/feet vuông = 60.00 Btu (th)/giờ/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (th)/giờ/feet vuông sang Btu (th)/phút/feet vuông:
15 Btu (th)/giờ/feet vuông = 15 × 0.016667 Btu (th)/phút/feet vuông = 0.250000 Btu (th)/phút/feet vuông