Chuyển đổi Btu (th)/giờ/feet vuông sang Btu (IT)/giờ/feet vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/giờ/feet vuông [foot] sang đơn vị Btu (IT)/giờ/feet vuông [foot]
Btu (th)/giờ/feet vuông [foot]
Btu (IT)/giờ/feet vuông [foot]

Btu (th)/giờ/feet vuông

Định nghĩa: Btu (th)/giờ/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/giờ/feet vuông bằng 3.1524810541 watt/mét vuông.

Btu (IT)/giờ/feet vuông

Định nghĩa: Btu (IT)/giờ/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/giờ/feet vuông bằng 3.1545907451 watt/mét vuông.

Bảng chuyển đổi Btu (th)/giờ/feet vuông sang Btu (IT)/giờ/feet vuông

Btu (th)/giờ/feet vuông [foot] Btu (IT)/giờ/feet vuông [foot]
0.01 Btu (th)/giờ/feet vuông 0.009993 Btu (IT)/giờ/feet vuông
0.10 Btu (th)/giờ/feet vuông 0.0999 Btu (IT)/giờ/feet vuông
1 Btu (th)/giờ/feet vuông 0.9993 Btu (IT)/giờ/feet vuông
2 Btu (th)/giờ/feet vuông 2.00 Btu (IT)/giờ/feet vuông
3 Btu (th)/giờ/feet vuông 3.00 Btu (IT)/giờ/feet vuông
5 Btu (th)/giờ/feet vuông 5.00 Btu (IT)/giờ/feet vuông
10 Btu (th)/giờ/feet vuông 9.99 Btu (IT)/giờ/feet vuông
20 Btu (th)/giờ/feet vuông 19.99 Btu (IT)/giờ/feet vuông
50 Btu (th)/giờ/feet vuông 49.97 Btu (IT)/giờ/feet vuông
100 Btu (th)/giờ/feet vuông 99.93 Btu (IT)/giờ/feet vuông
1000 Btu (th)/giờ/feet vuông 999.33 Btu (IT)/giờ/feet vuông

Cách chuyển đổi Btu (th)/giờ/feet vuông sang Btu (IT)/giờ/feet vuông

1 Btu (th)/giờ/feet vuông = 0.999331 Btu (IT)/giờ/feet vuông

1 Btu (IT)/giờ/feet vuông = 1.00 Btu (th)/giờ/feet vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Btu (th)/giờ/feet vuông sang Btu (IT)/giờ/feet vuông:
15 Btu (th)/giờ/feet vuông = 15 × 0.999331 Btu (IT)/giờ/feet vuông = 14.99 Btu (IT)/giờ/feet vuông

Chuyển đổi đơn vị Mật độ dòng nhiệt phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.