Chuyển đổi Btu (th)/giờ/feet vuông sang centimét

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/giờ/feet vuông [foot] sang đơn vị centimét [centimeter]
Btu (th)/giờ/feet vuông [foot]
centimét [centimeter]

Btu (th)/giờ/feet vuông

Định nghĩa: Btu (th)/giờ/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/giờ/feet vuông bằng 3.1524810541 watt/mét vuông.

centimét

Định nghĩa: centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 centimét bằng 41868.00000482 watt/mét vuông.

Bảng chuyển đổi Btu (th)/giờ/feet vuông sang centimét

Btu (th)/giờ/feet vuông [foot] centimét [centimeter]
0.01 Btu (th)/giờ/feet vuông 0.000001 centimét
0.10 Btu (th)/giờ/feet vuông 0.000008 centimét
1 Btu (th)/giờ/feet vuông 0.000075 centimét
2 Btu (th)/giờ/feet vuông 0.000151 centimét
3 Btu (th)/giờ/feet vuông 0.000226 centimét
5 Btu (th)/giờ/feet vuông 0.000376 centimét
10 Btu (th)/giờ/feet vuông 0.000753 centimét
20 Btu (th)/giờ/feet vuông 0.001506 centimét
50 Btu (th)/giờ/feet vuông 0.003765 centimét
100 Btu (th)/giờ/feet vuông 0.007530 centimét
1000 Btu (th)/giờ/feet vuông 0.0753 centimét

Cách chuyển đổi Btu (th)/giờ/feet vuông sang centimét

1 Btu (th)/giờ/feet vuông = 0.000075 centimét

1 centimét = 13281 Btu (th)/giờ/feet vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Btu (th)/giờ/feet vuông sang centimét:
15 Btu (th)/giờ/feet vuông = 15 × 0.000075 centimét = 0.001129 centimét

Chuyển đổi đơn vị Mật độ dòng nhiệt phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.