Chuyển đổi pound/phút sang tấn (hệ mét)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/phút [lb/min] sang đơn vị tấn (hệ mét)/giây [t/s]
pound/phút
Định nghĩa: pound/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/phút bằng 0.0075598728 kilôgram/giây.
tấn (hệ mét)/giây
Định nghĩa: tấn (hệ mét)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn (hệ mét)/giây bằng 1000 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi pound/phút sang tấn (hệ mét)/giây
| pound/phút [lb/min] | tấn (hệ mét)/giây [t/s] |
|---|---|
| 0.01 pound/phút | 0.000000 tấn (hệ mét)/giây |
| 0.10 pound/phút | 0.000001 tấn (hệ mét)/giây |
| 1 pound/phút | 0.000008 tấn (hệ mét)/giây |
| 2 pound/phút | 0.000015 tấn (hệ mét)/giây |
| 3 pound/phút | 0.000023 tấn (hệ mét)/giây |
| 5 pound/phút | 0.000038 tấn (hệ mét)/giây |
| 10 pound/phút | 0.000076 tấn (hệ mét)/giây |
| 20 pound/phút | 0.000151 tấn (hệ mét)/giây |
| 50 pound/phút | 0.000378 tấn (hệ mét)/giây |
| 100 pound/phút | 0.000756 tấn (hệ mét)/giây |
| 1000 pound/phút | 0.007560 tấn (hệ mét)/giây |
Cách chuyển đổi pound/phút sang tấn (hệ mét)/giây
1 pound/phút = 0.000008 tấn (hệ mét)/giây
1 tấn (hệ mét)/giây = 132277 pound/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/phút sang tấn (hệ mét)/giây:
15 pound/phút = 15 × 0.000008 tấn (hệ mét)/giây = 0.000113 tấn (hệ mét)/giây