Chuyển đổi pound/phút sang pound/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/phút [lb/min] sang đơn vị pound/giờ [lb/h]
pound/phút
Định nghĩa: pound/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/phút bằng 0.0075598728 kilôgram/giây.
pound/giờ
Định nghĩa: pound/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giờ bằng 0.0001259979 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi pound/phút sang pound/giờ
| pound/phút [lb/min] | pound/giờ [lb/h] |
|---|---|
| 0.01 pound/phút | 0.6000 pound/giờ |
| 0.10 pound/phút | 6.00 pound/giờ |
| 1 pound/phút | 60.00 pound/giờ |
| 2 pound/phút | 120.00 pound/giờ |
| 3 pound/phút | 180.00 pound/giờ |
| 5 pound/phút | 300.00 pound/giờ |
| 10 pound/phút | 600.00 pound/giờ |
| 20 pound/phút | 1200 pound/giờ |
| 50 pound/phút | 3000 pound/giờ |
| 100 pound/phút | 6000 pound/giờ |
| 1000 pound/phút | 60000 pound/giờ |
Cách chuyển đổi pound/phút sang pound/giờ
1 pound/phút = 60.00 pound/giờ
1 pound/giờ = 0.016667 pound/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/phút sang pound/giờ:
15 pound/phút = 15 × 60.00 pound/giờ = 900.00 pound/giờ