Chuyển đổi pound/phút sang tấn (hệ mét)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/phút [lb/min] sang đơn vị tấn (hệ mét)/giờ [t/h]
pound/phút
Định nghĩa: pound/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/phút bằng 0.0075598728 kilôgram/giây.
tấn (hệ mét)/giờ
Định nghĩa: tấn (hệ mét)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn (hệ mét)/giờ bằng 0.2777777778 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi pound/phút sang tấn (hệ mét)/giờ
| pound/phút [lb/min] | tấn (hệ mét)/giờ [t/h] |
|---|---|
| 0.01 pound/phút | 0.000272 tấn (hệ mét)/giờ |
| 0.10 pound/phút | 0.002722 tấn (hệ mét)/giờ |
| 1 pound/phút | 0.0272 tấn (hệ mét)/giờ |
| 2 pound/phút | 0.0544 tấn (hệ mét)/giờ |
| 3 pound/phút | 0.0816 tấn (hệ mét)/giờ |
| 5 pound/phút | 0.1361 tấn (hệ mét)/giờ |
| 10 pound/phút | 0.2722 tấn (hệ mét)/giờ |
| 20 pound/phút | 0.5443 tấn (hệ mét)/giờ |
| 50 pound/phút | 1.36 tấn (hệ mét)/giờ |
| 100 pound/phút | 2.72 tấn (hệ mét)/giờ |
| 1000 pound/phút | 27.22 tấn (hệ mét)/giờ |
Cách chuyển đổi pound/phút sang tấn (hệ mét)/giờ
1 pound/phút = 0.027216 tấn (hệ mét)/giờ
1 tấn (hệ mét)/giờ = 36.74 pound/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/phút sang tấn (hệ mét)/giờ:
15 pound/phút = 15 × 0.027216 tấn (hệ mét)/giờ = 0.408233 tấn (hệ mét)/giờ