Chuyển đổi pound/phút sang tấn (hệ mét)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/phút [lb/min] sang đơn vị tấn (hệ mét)/ngày [t/d]
pound/phút
Định nghĩa: pound/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/phút bằng 0.0075598728 kilôgram/giây.
tấn (hệ mét)/ngày
Định nghĩa: tấn (hệ mét)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn (hệ mét)/ngày bằng 0.0115740741 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi pound/phút sang tấn (hệ mét)/ngày
| pound/phút [lb/min] | tấn (hệ mét)/ngày [t/d] |
|---|---|
| 0.01 pound/phút | 0.006532 tấn (hệ mét)/ngày |
| 0.10 pound/phút | 0.0653 tấn (hệ mét)/ngày |
| 1 pound/phút | 0.6532 tấn (hệ mét)/ngày |
| 2 pound/phút | 1.31 tấn (hệ mét)/ngày |
| 3 pound/phút | 1.96 tấn (hệ mét)/ngày |
| 5 pound/phút | 3.27 tấn (hệ mét)/ngày |
| 10 pound/phút | 6.53 tấn (hệ mét)/ngày |
| 20 pound/phút | 13.06 tấn (hệ mét)/ngày |
| 50 pound/phút | 32.66 tấn (hệ mét)/ngày |
| 100 pound/phút | 65.32 tấn (hệ mét)/ngày |
| 1000 pound/phút | 653.17 tấn (hệ mét)/ngày |
Cách chuyển đổi pound/phút sang tấn (hệ mét)/ngày
1 pound/phút = 0.653173 tấn (hệ mét)/ngày
1 tấn (hệ mét)/ngày = 1.53 pound/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/phút sang tấn (hệ mét)/ngày:
15 pound/phút = 15 × 0.653173 tấn (hệ mét)/ngày = 9.80 tấn (hệ mét)/ngày