Chuyển đổi pound/phút sang kilôgram/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/phút [lb/min] sang đơn vị kilôgram/ngày [kg/d]
pound/phút
Định nghĩa: pound/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/phút bằng 0.0075598728 kilôgram/giây.
kilôgram/ngày
Định nghĩa: kilôgram/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram/ngày bằng 1.15741e-5 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi pound/phút sang kilôgram/ngày
| pound/phút [lb/min] | kilôgram/ngày [kg/d] |
|---|---|
| 0.01 pound/phút | 6.53 kilôgram/ngày |
| 0.10 pound/phút | 65.32 kilôgram/ngày |
| 1 pound/phút | 653.17 kilôgram/ngày |
| 2 pound/phút | 1306 kilôgram/ngày |
| 3 pound/phút | 1960 kilôgram/ngày |
| 5 pound/phút | 3266 kilôgram/ngày |
| 10 pound/phút | 6532 kilôgram/ngày |
| 20 pound/phút | 13063 kilôgram/ngày |
| 50 pound/phút | 32659 kilôgram/ngày |
| 100 pound/phút | 65317 kilôgram/ngày |
| 1000 pound/phút | 653172 kilôgram/ngày |
Cách chuyển đổi pound/phút sang kilôgram/ngày
1 pound/phút = 653.17 kilôgram/ngày
1 kilôgram/ngày = 0.001531 pound/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/phút sang kilôgram/ngày:
15 pound/phút = 15 × 653.17 kilôgram/ngày = 9798 kilôgram/ngày