Chuyển đổi pound/phút sang kilôgram/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/phút [lb/min] sang đơn vị kilôgram/phút [kg/min]
pound/phút
Định nghĩa: pound/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/phút bằng 0.0075598728 kilôgram/giây.
kilôgram/phút
Định nghĩa: kilôgram/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram/phút bằng 0.0166666667 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi pound/phút sang kilôgram/phút
| pound/phút [lb/min] | kilôgram/phút [kg/min] |
|---|---|
| 0.01 pound/phút | 0.004536 kilôgram/phút |
| 0.10 pound/phút | 0.0454 kilôgram/phút |
| 1 pound/phút | 0.4536 kilôgram/phút |
| 2 pound/phút | 0.9072 kilôgram/phút |
| 3 pound/phút | 1.36 kilôgram/phút |
| 5 pound/phút | 2.27 kilôgram/phút |
| 10 pound/phút | 4.54 kilôgram/phút |
| 20 pound/phút | 9.07 kilôgram/phút |
| 50 pound/phút | 22.68 kilôgram/phút |
| 100 pound/phút | 45.36 kilôgram/phút |
| 1000 pound/phút | 453.59 kilôgram/phút |
Cách chuyển đổi pound/phút sang kilôgram/phút
1 pound/phút = 0.453592 kilôgram/phút
1 kilôgram/phút = 2.20 pound/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/phút sang kilôgram/phút:
15 pound/phút = 15 × 0.453592 kilôgram/phút = 6.80 kilôgram/phút