Chuyển đổi pound/phút sang gram/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/phút [lb/min] sang đơn vị gram/phút [g/min]
pound/phút
Định nghĩa: pound/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/phút bằng 0.0075598728 kilôgram/giây.
gram/phút
Định nghĩa: gram/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 gram/phút bằng 1.66667e-5 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi pound/phút sang gram/phút
| pound/phút [lb/min] | gram/phút [g/min] |
|---|---|
| 0.01 pound/phút | 4.54 gram/phút |
| 0.10 pound/phút | 45.36 gram/phút |
| 1 pound/phút | 453.59 gram/phút |
| 2 pound/phút | 907.18 gram/phút |
| 3 pound/phút | 1361 gram/phút |
| 5 pound/phút | 2268 gram/phút |
| 10 pound/phút | 4536 gram/phút |
| 20 pound/phút | 9072 gram/phút |
| 50 pound/phút | 22680 gram/phút |
| 100 pound/phút | 45359 gram/phút |
| 1000 pound/phút | 453591 gram/phút |
Cách chuyển đổi pound/phút sang gram/phút
1 pound/phút = 453.59 gram/phút
1 gram/phút = 0.002205 pound/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/phút sang gram/phút:
15 pound/phút = 15 × 453.59 gram/phút = 6804 gram/phút