Chuyển đổi pound/phút sang pound/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/phút [lb/min] sang đơn vị pound/ngày [lb/d]
pound/phút
Định nghĩa: pound/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/phút bằng 0.0075598728 kilôgram/giây.
pound/ngày
Định nghĩa: pound/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/ngày bằng 5.2499116898148e-6 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi pound/phút sang pound/ngày
| pound/phút [lb/min] | pound/ngày [lb/d] |
|---|---|
| 0.01 pound/phút | 14.40 pound/ngày |
| 0.10 pound/phút | 144.00 pound/ngày |
| 1 pound/phút | 1440 pound/ngày |
| 2 pound/phút | 2880 pound/ngày |
| 3 pound/phút | 4320 pound/ngày |
| 5 pound/phút | 7200 pound/ngày |
| 10 pound/phút | 14400 pound/ngày |
| 20 pound/phút | 28800 pound/ngày |
| 50 pound/phút | 72000 pound/ngày |
| 100 pound/phút | 144000 pound/ngày |
| 1000 pound/phút | 1440000 pound/ngày |
Cách chuyển đổi pound/phút sang pound/ngày
1 pound/phút = 1440 pound/ngày
1 pound/ngày = 0.000694 pound/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/phút sang pound/ngày:
15 pound/phút = 15 × 1440 pound/ngày = 21600 pound/ngày