Chuyển đổi pound/phút sang tấn (hệ mét)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/phút [lb/min] sang đơn vị tấn (hệ mét)/phút [t/min]
pound/phút
Định nghĩa: pound/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/phút bằng 0.0075598728 kilôgram/giây.
tấn (hệ mét)/phút
Định nghĩa: tấn (hệ mét)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn (hệ mét)/phút bằng 16.6666666667 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi pound/phút sang tấn (hệ mét)/phút
| pound/phút [lb/min] | tấn (hệ mét)/phút [t/min] |
|---|---|
| 0.01 pound/phút | 0.000005 tấn (hệ mét)/phút |
| 0.10 pound/phút | 0.000045 tấn (hệ mét)/phút |
| 1 pound/phút | 0.000454 tấn (hệ mét)/phút |
| 2 pound/phút | 0.000907 tấn (hệ mét)/phút |
| 3 pound/phút | 0.001361 tấn (hệ mét)/phút |
| 5 pound/phút | 0.002268 tấn (hệ mét)/phút |
| 10 pound/phút | 0.004536 tấn (hệ mét)/phút |
| 20 pound/phút | 0.009072 tấn (hệ mét)/phút |
| 50 pound/phút | 0.0227 tấn (hệ mét)/phút |
| 100 pound/phút | 0.0454 tấn (hệ mét)/phút |
| 1000 pound/phút | 0.4536 tấn (hệ mét)/phút |
Cách chuyển đổi pound/phút sang tấn (hệ mét)/phút
1 pound/phút = 0.000454 tấn (hệ mét)/phút
1 tấn (hệ mét)/phút = 2205 pound/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/phút sang tấn (hệ mét)/phút:
15 pound/phút = 15 × 0.000454 tấn (hệ mét)/phút = 0.006804 tấn (hệ mét)/phút