Chuyển đổi pound/phút sang pound/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/phút [lb/min] sang đơn vị pound/giây [lb/s]
pound/phút [lb/min]
pound/giây [lb/s]

pound/phút

Định nghĩa: pound/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/phút bằng 0.0075598728 kilôgram/giây.

pound/giây

Định nghĩa: pound/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giây bằng 0.45359237 kilôgram/giây.

Bảng chuyển đổi pound/phút sang pound/giây

pound/phút [lb/min] pound/giây [lb/s]
0.01 pound/phút 0.000167 pound/giây
0.10 pound/phút 0.001667 pound/giây
1 pound/phút 0.0167 pound/giây
2 pound/phút 0.0333 pound/giây
3 pound/phút 0.0500 pound/giây
5 pound/phút 0.0833 pound/giây
10 pound/phút 0.1667 pound/giây
20 pound/phút 0.3333 pound/giây
50 pound/phút 0.8333 pound/giây
100 pound/phút 1.67 pound/giây
1000 pound/phút 16.67 pound/giây

Cách chuyển đổi pound/phút sang pound/giây

1 pound/phút = 0.016667 pound/giây

1 pound/giây = 60.00 pound/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 pound/phút sang pound/giây:
15 pound/phút = 15 × 0.016667 pound/giây = 0.250000 pound/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng - Khối lượng phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.