Chuyển đổi pound/phút sang kilôgram/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/phút [lb/min] sang đơn vị kilôgram/giây [kg/s]
pound/phút
Định nghĩa: pound/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/phút bằng 0.0075598728 kilôgram/giây.
kilôgram/giây
Định nghĩa: kilôgram/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
Bảng chuyển đổi pound/phút sang kilôgram/giây
| pound/phút [lb/min] | kilôgram/giây [kg/s] |
|---|---|
| 0.01 pound/phút | 0.000076 kilôgram/giây |
| 0.10 pound/phút | 0.000756 kilôgram/giây |
| 1 pound/phút | 0.007560 kilôgram/giây |
| 2 pound/phút | 0.0151 kilôgram/giây |
| 3 pound/phút | 0.0227 kilôgram/giây |
| 5 pound/phút | 0.0378 kilôgram/giây |
| 10 pound/phút | 0.0756 kilôgram/giây |
| 20 pound/phút | 0.1512 kilôgram/giây |
| 50 pound/phút | 0.3780 kilôgram/giây |
| 100 pound/phút | 0.7560 kilôgram/giây |
| 1000 pound/phút | 7.56 kilôgram/giây |
Cách chuyển đổi pound/phút sang kilôgram/giây
1 pound/phút = 0.007560 kilôgram/giây
1 kilôgram/giây = 132.28 pound/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/phút sang kilôgram/giây:
15 pound/phút = 15 × 0.007560 kilôgram/giây = 0.113398 kilôgram/giây