Chuyển đổi pound/ngày sang pound/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/ngày [lb/d] sang đơn vị pound/phút [lb/min]
pound/ngày
Định nghĩa: pound/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/ngày bằng 5.2499116898148e-6 kilôgram/giây.
pound/phút
Định nghĩa: pound/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/phút bằng 0.0075598728 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi pound/ngày sang pound/phút
| pound/ngày [lb/d] | pound/phút [lb/min] |
|---|---|
| 0.01 pound/ngày | 0.000007 pound/phút |
| 0.10 pound/ngày | 0.000069 pound/phút |
| 1 pound/ngày | 0.000694 pound/phút |
| 2 pound/ngày | 0.001389 pound/phút |
| 3 pound/ngày | 0.002083 pound/phút |
| 5 pound/ngày | 0.003472 pound/phút |
| 10 pound/ngày | 0.006944 pound/phút |
| 20 pound/ngày | 0.0139 pound/phút |
| 50 pound/ngày | 0.0347 pound/phút |
| 100 pound/ngày | 0.0694 pound/phút |
| 1000 pound/ngày | 0.6944 pound/phút |
Cách chuyển đổi pound/ngày sang pound/phút
1 pound/ngày = 0.000694 pound/phút
1 pound/phút = 1440 pound/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/ngày sang pound/phút:
15 pound/ngày = 15 × 0.000694 pound/phút = 0.010417 pound/phút