Chuyển đổi pound/ngày sang kilôgram/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/ngày [lb/d] sang đơn vị kilôgram/phút [kg/min]
pound/ngày
Định nghĩa: pound/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/ngày bằng 5.2499116898148e-6 kilôgram/giây.
kilôgram/phút
Định nghĩa: kilôgram/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram/phút bằng 0.0166666667 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi pound/ngày sang kilôgram/phút
| pound/ngày [lb/d] | kilôgram/phút [kg/min] |
|---|---|
| 0.01 pound/ngày | 0.000003 kilôgram/phút |
| 0.10 pound/ngày | 0.000031 kilôgram/phút |
| 1 pound/ngày | 0.000315 kilôgram/phút |
| 2 pound/ngày | 0.000630 kilôgram/phút |
| 3 pound/ngày | 0.000945 kilôgram/phút |
| 5 pound/ngày | 0.001575 kilôgram/phút |
| 10 pound/ngày | 0.003150 kilôgram/phút |
| 20 pound/ngày | 0.006300 kilôgram/phút |
| 50 pound/ngày | 0.0157 kilôgram/phút |
| 100 pound/ngày | 0.0315 kilôgram/phút |
| 1000 pound/ngày | 0.3150 kilôgram/phút |
Cách chuyển đổi pound/ngày sang kilôgram/phút
1 pound/ngày = 0.000315 kilôgram/phút
1 kilôgram/phút = 3175 pound/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/ngày sang kilôgram/phút:
15 pound/ngày = 15 × 0.000315 kilôgram/phút = 0.004725 kilôgram/phút